Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 另外 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìngwài] ngoài ra; ngoài; việc khác。在说过的之外;此外。
我还要跟你谈另外一件事情。
tôi còn phải nói thêm với anh một chuyện khác.
他家新买了一台拖拉机,另外还买了脱粒机。
nhà anh ấy mới mua được một cái máy cày, ngoài ra còn mua được một cái máy tuốt lúa nữa.
我还要跟你谈另外一件事情。
tôi còn phải nói thêm với anh một chuyện khác.
他家新买了一台拖拉机,另外还买了脱粒机。
nhà anh ấy mới mua được một cái máy cày, ngoài ra còn mua được một cái máy tuốt lúa nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 另
| liếng | 另: | vốn liếng |
| lánh | 另: | xa lánh |
| lính | 另: | lính quýnh |
| tránh | 另: | tránh né |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 另外 Tìm thêm nội dung cho: 另外
