Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐbǐ] 1. đặt bút。书法上指每一笔的开始。
起笔的时候要顿一顿。
lúc đặt bút phải nhấn một cái.
2. nét bút đầu tiên (của một chữ)。检字法上指一个字的第一笔。
起笔的时候要顿一顿。
lúc đặt bút phải nhấn một cái.
2. nét bút đầu tiên (của một chữ)。检字法上指一个字的第一笔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 起笔 Tìm thêm nội dung cho: 起笔
