bảo trì
Bảo hộ phù trì.Bảo toàn, giữ cho không bị tổn hại.
◇Viên Hoành 袁宏:
Suy thế chi trung, bảo trì danh tiết
衰世之中, 保持名節 (Tam quốc danh thần tự tán 三國名臣序贊) Trong thời thế suy đồi, giữ trọn danh tiết.Cầm nắm, nắm giữ.Bảo trọng, giữ gìn sức khỏe.
◇Trương Trạc 張鷟:
Cố tiên thi kính, nguyện tự bảo trì
故先施敬, 願自保持 (Triêu dã thiêm tái 朝野僉載) Trước xin kính lễ, mong giữ gìn sức khỏe.Bảo lưu, duy trì nguyên trạng.
◇Tào Ngu 曹禺:
Giá gian ốc tử đích trần thiết, tận lượng bảo trì đương niên đích khí phái
這間屋子的陳設, 盡量保持當年的氣派 (Bắc Kinh nhân 北京人, Đệ nhất mạc) Cách xếp đặt bày biện trong căn phòng, vẫn hoàn toàn giữ lại phong cách năm xưa.
Nghĩa của 保持 trong tiếng Trung hiện đại:
水土保持
gìn giữ lớp đất màu
保持联系
duy trì quan hệ
跟群众保持密切联系
giữ liên hệ chặt chẽ với quần chúng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |

Tìm hình ảnh cho: 保持 Tìm thêm nội dung cho: 保持
