Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可耻 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěchǐ] đáng thẹn; đáng xấu hổ; hổ thẹn; ô danh; ngượng; xấu hổ。应当认为羞耻。
节 约 光 荣 ,浪费可耻。
tiết kiệm thì quang vinh, lãng phí đáng xấu hổ.
节 约 光 荣 ,浪费可耻。
tiết kiệm thì quang vinh, lãng phí đáng xấu hổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耻
| sỉ | 耻: | sỉ nhục |
| xỉ | 耻: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 可耻 Tìm thêm nội dung cho: 可耻
