Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叶甜菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[yètiáncài] rau lá ngọt; rau da bò (thực vật thân thảo, cuống lá dài, mặt lá nhẵn và bóng, quả màu nâu. Chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao, lá non có vị ngọt, có thể làm rau ăn.)。二年生草本植物,叶柄长,叶面滑而有光泽,叶肉很厚,果实褐色。 是产量很高的饲料作物。嫩叶略带甜味,可以做蔬菜。有的地区叫牛皮菜或厚皮菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甜
| điềm | 甜: | hảo điềm (ngọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 叶甜菜 Tìm thêm nội dung cho: 叶甜菜
