Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叶红素 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèhóngsù] ca-rô-tin。见〖胡萝卜素〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 叶红素 Tìm thêm nội dung cho: 叶红素
