Cao su chống va đập cửa

Từ: 叹息 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叹息:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叹息 trong tiếng Trung hiện đại:

[tànxī] than thở; than vãn。叹气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹

thán:thán phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức
叹息 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叹息 Tìm thêm nội dung cho: 叹息