Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 集团 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 集团:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 集团 trong tiếng Trung hiện đại:

[jítuán] tập đoàn。为了一定的目的组织起来共同行动的团体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 团

đoàn:đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn
集团 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 集团 Tìm thêm nội dung cho: 集团