Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曝光 trong tiếng Trung hiện đại:
[pùguàng] cho hấp thụ ánh sáng (khi chụp, in, phóng ảnh)。使照相胶片或感光纸在一定条件下感光,照相和洗印都必须经过曝光。也说暴(bào)光。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曝
| bộc | 曝: | bộc bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 曝光 Tìm thêm nội dung cho: 曝光
