Từ: 合口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 合口 trong tiếng Trung hiện đại:

[hékǒu] 1. lành miệng; liền miệng (chỉ nhọt hoặc vết thương)。疮口或伤口长好。
2. vừa miệng; vừa ăn; hợp khẩu vị; ngon。适合口味。
咸淡合口
vừa ăn
味道合口
mùi vị vừa miệng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
合口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合口 Tìm thêm nội dung cho: 合口