Từ: 服式 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 服式:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 服式 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúshì] kiểu dáng quần áo; thời trang; kiểu; mốt。服装的式样。
新潮服式
mốt mới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn
服式 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 服式 Tìm thêm nội dung cho: 服式