Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连通 trong tiếng Trung hiện đại:
[liántōng] liền và thông nhau。接连而又相通。
大海和大洋是连通。
biển và đại dương thông với nhau.
住宅区四周有道路连通。
xung quanh khu nhà ở có đường cái thông ra ngoài.
大海和大洋是连通。
biển và đại dương thông với nhau.
住宅区四周有道路连通。
xung quanh khu nhà ở có đường cái thông ra ngoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 连通 Tìm thêm nội dung cho: 连通
