Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜识 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàishí] làm quen; kết thân; diện kiến; biết (kính ngữ)。敬辞,结识。
拜识尊颜
diện kiến tôn nhan
闻名已久,无缘拜识
nghe tiếng đã lâu, chưa có duyên phận được làm quen
拜识尊颜
diện kiến tôn nhan
闻名已久,无缘拜识
nghe tiếng đã lâu, chưa có duyên phận được làm quen
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 识
| thức | 识: | học thức, nhận thức |

Tìm hình ảnh cho: 拜识 Tìm thêm nội dung cho: 拜识
