Từ: bời có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bời:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bời

Dịch bời sang tiếng Trung hiện đại:

纷乱的。
散碎的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bời

bời: 
bời:chơi bời, bời bời
bời:chơi bời; tơi bời
bời𢱎:chơi bời; tơi bời
bời:chơi bời; tơi bời
bời𫄐: 
bời:chơi bời; tơi bời
bời:chơi bời; tơi bời
bời tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bời Tìm thêm nội dung cho: bời