Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合抱 trong tiếng Trung hiện đại:
[hébào] hai cánh tay ôm; người ôm (chỉ độ lớn của cây, cột...)。两臂围拢(多指树木、柱子等的粗细)。
院里有两棵合抱的大树。
trong sân có hai cây to một người ôm.
院里有两棵合抱的大树。
trong sân có hai cây to một người ôm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |

Tìm hình ảnh cho: 合抱 Tìm thêm nội dung cho: 合抱
