Từ: 吊盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàopán] bệ đào giếng。建造竖井时,悬吊在井筒中可以升降的工作台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
吊盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊盘 Tìm thêm nội dung cho: 吊盘