Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 昇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昇, chiết tự chữ THĂNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昇:
昇
Pinyin: sheng1, min3;
Việt bính: sing1;
昇 thăng
Nghĩa Trung Việt của từ 昇
(Động) Lên, lên cao.◇Giang Yêm 江淹: Nhật chiếu thủy nhi đông thăng, San xuất ba nhi ẩn một 日照水而東昇, 山出波而隱沒 (Thạch kiếp phú 石劫賦) Mặt trời chiếu nước mà mọc lên phía đông, Núi ra khỏi sóng mà ẩn mất.
(Động) Tiến lên, lên cấp.
◎Như: trạc thăng tể tướng 擢昇宰相 đề cử thăng cấp làm tể tướng.
(Danh) Họ Thăng.
thăng, như "thăng bình, thăng hoa" (vhn)
Chữ gần giống với 昇:
㫘, 㫙, 㫚, 旹, 旺, 旻, 旼, 旽, 旾, 昀, 昂, 昃, 昄, 昆, 昇, 昉, 昊, 昌, 明, 昏, 昑, 易, 昔, 昕, 昗, 昙, 易, 𣅵, 𣅶,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昇
| thăng | 昇: | thăng bình, thăng hoa |

Tìm hình ảnh cho: 昇 Tìm thêm nội dung cho: 昇
