Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 考察 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎochá] 1. khảo sát; quan sát thực tế; điều tra thực tế。实地观察调查。
他们到各地考察水利工程。
bọn họ đã đi đến nhiều nơi để khảo sát các công trình thuỷ lợi.
2. quan sát tỉ mỉ; quan sát cẩn thận。细致深刻地观察。
进行科学研究工作, 必须勤于考察和 思索,才能有成就。
khi nghiên cứu khoa học, phải quan sát tỉ mỉ và phải suy nghĩ sâu sắc thì mới đạt được thành quả.
他们到各地考察水利工程。
bọn họ đã đi đến nhiều nơi để khảo sát các công trình thuỷ lợi.
2. quan sát tỉ mỉ; quan sát cẩn thận。细致深刻地观察。
进行科学研究工作, 必须勤于考察和 思索,才能有成就。
khi nghiên cứu khoa học, phải quan sát tỉ mỉ và phải suy nghĩ sâu sắc thì mới đạt được thành quả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |

Tìm hình ảnh cho: 考察 Tìm thêm nội dung cho: 考察
