Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旋踵 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánzhǒng] quay gót (ví với thời gian cực ngắn)。把脚后跟转过来,比喻极短的时间。
旋踵即逝。
một cái quay gót là biến mất
旋踵即逝。
một cái quay gót là biến mất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踵
| chủng | 踵: | chủng tiếp (nối gót) |

Tìm hình ảnh cho: 旋踵 Tìm thêm nội dung cho: 旋踵
