Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依随 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīsuí] thuận theo; vâng theo。顺从。
丈夫说什么她都依随。
chồng nói cái gì cô ấy đều vâng theo cái đó.
丈夫说什么她都依随。
chồng nói cái gì cô ấy đều vâng theo cái đó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |

Tìm hình ảnh cho: 依随 Tìm thêm nội dung cho: 依随
