Chữ 輚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 輚

輚 cấu thành từ 2 chữ: 車, 戔
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • tiên, tàn
  • Nghĩa của 輚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hàn] Bộ: 车- Xe
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    toa xe nằm; toa giường nằm。古代的一种卧车。
    輚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輚 Tìm thêm nội dung cho: 輚