Cao su chống va đập cửa

Từ: 周末旅行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周末旅行:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 周末旅行 trong tiếng Trung hiện đại:

Zhōumò lǚxíng du lịch cuối tuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 末

mượt:óng mượt, mượt mà, tóc mượt
mạt:mạt kiếp
mất:mất mát
mặt:mặt mày, bề mặt
mết:mê mết
mệt:mệt mỏi, chết mệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旅

lữ:lữ hành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành
周末旅行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周末旅行 Tìm thêm nội dung cho: 周末旅行