Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凄迷 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīmí] 1. thê lương; ảm đạm (cảnh vật)。 (景物)凄凉而模糊;凄凉。
夜色凄迷。
đêm khuya lạnh lẽo thê lương.
2. bi thương; đau thương; bâng khuâng。悲伤;怅惘。
夜色凄迷。
đêm khuya lạnh lẽo thê lương.
2. bi thương; đau thương; bâng khuâng。悲伤;怅惘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凄
| thê | 凄: | thê (lạnh lẽo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |

Tìm hình ảnh cho: 凄迷 Tìm thêm nội dung cho: 凄迷
