Chữ 𦗏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦗏, chiết tự chữ LẮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦗏:

𦗏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦗏

𦗏

Chiết tự chữ 𦗏

[]

U+0265CF, tổng 16 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦗏

Nghĩa Trung Việt của từ 𦗏


lắng, như "lắng tai nghe" (vhn)

Chữ gần giống với 𦗏:

, , , 𦖿, 𦗌, 𦗏,

Chữ gần giống 𦗏

Tự hình:

Tự hình chữ 𦗏 Tự hình chữ 𦗏 Tự hình chữ 𦗏 Tự hình chữ 𦗏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦗏

lắng𦗏:lắng tai nghe
𦗏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦗏 Tìm thêm nội dung cho: 𦗏