Chữ 𡏥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡏥, chiết tự chữ SÉT, TRÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡏥:

𡏥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡏥

𡏥

Chiết tự chữ 𡏥

[]

U+0213E5, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡏥

Nghĩa Trung Việt của từ 𡏥



trét, như "trét vách" (vhn)
sét, như "đất sét" (btcn)

Chữ gần giống với 𡏥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

Chữ gần giống 𡏥

Tự hình:

Tự hình chữ 𡏥 Tự hình chữ 𡏥 Tự hình chữ 𡏥 Tự hình chữ 𡏥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡏥

sét𡏥:đất sét
trét𡏥:trét vách
𡏥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡏥 Tìm thêm nội dung cho: 𡏥