Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡏥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡏥, chiết tự chữ SÉT, TRÉT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡏥:
𡏥
Chiết tự chữ 𡏥
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𡏥
Nghĩa Trung Việt của từ 𡏥
trét, như "trét vách" (vhn)
sét, như "đất sét" (btcn)
Chữ gần giống với 𡏥:
㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,Chữ gần giống 𡏥
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡏥
| sét | 𡏥: | đất sét |
| trét | 𡏥: | trét vách |

Tìm hình ảnh cho: 𡏥 Tìm thêm nội dung cho: 𡏥
