Từ: 商品流通 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 商品流通:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 商品流通 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāngpǐnliútōng] lưu thông hàng hoá。以货币为媒介的商品交换。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 商

thương:thương thuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu
商品流通 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 商品流通 Tìm thêm nội dung cho: 商品流通