Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hèn trong tiếng Việt:
["- tt. 1. Nhút nhát đến mức đáng khinh: Chỉ thế mà không dám nói, sao mà hèn thế. 2. ở hạng tồi kém, bị khinh bỉ: người hèn phận hèn tài hèn sức mọn."]Dịch hèn sang tiếng Trung hiện đại:
敝 《谦辞, 用于与自己有关的事物。》贱 《地位低下(跟"贵"相对)。》懦怯的; 懦弱的 《软弱无能; 不坚强。》
凡庸 《平平常常; 普普通通(多形容人)。》
怪不得 《表示明白了原因, 对某种情况就不觉得奇怪。》
dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, hèn gì trời oi bức quá.
天气预报说今晚有雨, 怪不得这么闷热。
Nghĩa chữ nôm của chữ: hèn
| hèn | 𠍦: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| hèn | 𡮺: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| hèn | 𪬡: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| hèn | 𢤞: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| hèn | 賢: | hèn chi, hèn gì |
| hèn | 𫎤: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| hèn | : | |
| hèn | 閑: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |

Tìm hình ảnh cho: hèn Tìm thêm nội dung cho: hèn
