Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喉舌 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóushé] tiếng nói; cơ quan ngôn luận; người phát ngôn。泛指说话的器官。多比喻代为发表言论的工具或人。
我们的报纸是人民的喉舌。
báo chí của chúng ta là cơ quan ngôn luận của nhân dân.
我们的报纸是人民的喉舌。
báo chí của chúng ta là cơ quan ngôn luận của nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喉
| hầu | 喉: | yết hầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |

Tìm hình ảnh cho: 喉舌 Tìm thêm nội dung cho: 喉舌
