Chữ 䉄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉄:

䉄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉄

䉄

Chiết tự chữ 䉄

[]

U+4244, tổng 17 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: leng2;
Việt bính: ling4;

䉄

Nghĩa Trung Việt của từ 䉄


Chữ gần giống với 䉄:

䈸, 䈹, 䈺, 䈻, 䈼, 䈽, 䈾, 䈿, 䉀, 䉁, 䉂, 䉃, 䉄, 䉅, 䉆, 篲, 篸, 篼, 篾, 簀, 簁, 簃, 簆, 簇, 簈, 簋, 簌, 簍, 簏, 簒, 簓, 簔, 簖, 簗, 𥳂, 𥳃, 𥳄, 𥳅, 𫂙,

Chữ gần giống 䉄

Tự hình:

Tự hình chữ 䉄 Tự hình chữ 䉄 Tự hình chữ 䉄 Tự hình chữ 䉄

䉄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉄 Tìm thêm nội dung cho: 䉄