Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捯气儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dáoqìr] 1. thở dốc; thở gấp (trước khi lâm chung)。指临死前急促、断续地呼吸。
2. thở đứt quãng; không kịp thở。形容上气不接下气。
他说得那么快,都捯不过气儿来了。
anh ấy nói nhanh quá, dường như là nói không kịp thở.
2. thở đứt quãng; không kịp thở。形容上气不接下气。
他说得那么快,都捯不过气儿来了。
anh ấy nói nhanh quá, dường như là nói không kịp thở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捯
| đảo | 捯: | đảo lại; đảo mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 捯气儿 Tìm thêm nội dung cho: 捯气儿
