Từ: 按摩服务 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 按摩服务:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 按摩服务 trong tiếng Trung hiện đại:

ànmó fúwù dịch vụ xoa bóp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 按

án:án mạch (bắt mạch)
ướn:ướn lên (rướn lên)
ấn:ấn chặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 务

mùa:mùa vụ, mùa màng
vụ:vụ kiện; vụ lợi
按摩服务 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 按摩服务 Tìm thêm nội dung cho: 按摩服务