Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 按摩服务 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 按摩服务:
Nghĩa của 按摩服务 trong tiếng Trung hiện đại:
ànmó fúwù dịch vụ xoa bóp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 按
| án | 按: | án mạch (bắt mạch) |
| ướn | 按: | ướn lên (rướn lên) |
| ấn | 按: | ấn chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩
| ma | 摩: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 按摩服务 Tìm thêm nội dung cho: 按摩服务
