Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴笨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐbèn] ăn nói vụng về; kém mồm kém miệng。不善于说话。
他嘴笨,有话说不出来。
anh ấy ăn nói vụng về, muốn nói mà chẳng nên lời.
他嘴笨,有话说不出来。
anh ấy ăn nói vụng về, muốn nói mà chẳng nên lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笨
| bát | 笨: | chuyết bát (vụng về) |
| bổn | 笨: |

Tìm hình ảnh cho: 嘴笨 Tìm thêm nội dung cho: 嘴笨
