sự lí
Đạo lí của sự vật hoặc sự tình.
◇Quản Tử 管子:
Thị cố, minh quân thẩm tra sự lí, thận quan chung thủy
是故, 明君審查事理, 慎觀終始 (Bản pháp giải 版法解) Do đó, bậc vua sáng suốt tra cứu đạo lí, thận trọng xem xét kết cục và mở đầu.Sự tình, sự hạng.
Nghĩa của 事理 trong tiếng Trung hiện đại:
明白事理。
hiểu lí lẽ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 事理 Tìm thêm nội dung cho: 事理
