Chữ 椲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椲, chiết tự chữ VÈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 椲:

椲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 椲

椲

Chiết tự chữ 椲

Chiết tự chữ vè bao gồm chữ 木 韋 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

椲 cấu thành từ 2 chữ: 木, 韋
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 韋 vi
  • []

    U+6932, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 㭏;
    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    椲

    Nghĩa Trung Việt của từ 椲


    vè, như "vè (câu nêu cắm dưới sông)" (vhn)

    Chữ gần giống với 椲:

    㮋, 㮌, 㮍, 㮎, 㮏, 㮐, 㮑, 㮒, 㮓, 㮔, 㮕, 㮖, 㮗, 㮘, 㮙, 㮚, 㮛, 㮜, 㮝, 㮞, 㮟, 㮠, 㮢, 㮣, 椲, 椳, 椴, 椵, 椶, 椷, 椸, 椹, 椺, 椽, 椾, 椿, 楀, 楂, 楄, 楅, 楊, 楎, 楓, 楔, 楕, 楘, 楙, 楚, 楜, 楝, 楞, 楟, 楠, 楡, 楢, 楣, 楥, 楦, 楨, 楩, 楪, 楫, 楬, 業, 楯, 楱, 楳, 楴, 楷, 楸, 楹, 楼, 楽, 概, 榃, 榄, 榅, 榆, 榇, 榈, 榉, 榌, 榘, 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Dị thể chữ 椲

    㭏,

    Chữ gần giống 椲

    棹, 桓, 桞, 桝, 桜, 桛, 桚, 桙, 桘, 桗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椲 Tự hình chữ 椲 Tự hình chữ 椲 Tự hình chữ 椲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 椲

    vè椲:vè (câu nêu cắm dưới sông)
    椲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椲 Tìm thêm nội dung cho: 椲