Chữ 崾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崾:

崾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 崾

崾

Chiết tự chữ 崾

崾 cấu thành từ 2 chữ: 山, 要
  • 山 san, sơn
  • 要 eo, yêu, yếu, éo
  • []

    U+5D3E, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao3;
    Việt bính: jiu5;

    崾

    Nghĩa Trung Việt của từ 崾


    Chữ gần giống với 崾:

    㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

    Chữ gần giống 崾

    峕, 峽, 峱, 峲, 峳, 峴, 峵, 島, 峷, 峸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 崾 Tự hình chữ 崾 Tự hình chữ 崾 Tự hình chữ 崾

    崾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 崾 Tìm thêm nội dung cho: 崾