Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冗长 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǒngcháng] dài dòng; rườm rà (bài văn, bài nói chuyện)。(文章、讲话等)废话多,拉得很长。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冗
| nhõng | 冗: | nhõng nhẽo |
| nhùng | 冗: | nhùng nhằng |
| nhũng | 冗: | nhũng nhẵng |
| nũng | 冗: | làm nũng, nũng nịu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 冗长 Tìm thêm nội dung cho: 冗长
