Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地衣 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìyī] địa y。低等植物的一类,植物体是菌和藻的共生体,种类很多,生长在地面、树皮和岩石上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |

Tìm hình ảnh cho: 地衣 Tìm thêm nội dung cho: 地衣
