Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 坤包 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坤包:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坤包 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūnbāo] bóp đầm; ví đầm。妇女用的挎包、手提包等,一般比较小巧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坤

khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khôn:càn khôn; khôn lường; khôn ngoan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 
坤包 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坤包 Tìm thêm nội dung cho: 坤包