Chữ 魬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 魬, chiết tự chữ NGÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 魬:

魬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 魬

魬

Chiết tự chữ 魬

Chiết tự chữ ngác bao gồm chữ 魚 反 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

魬 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 反
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 反 phiên, phản
  • []

    U+9B6C, tổng 15 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ban3, fan3;
    Việt bính: baan2;

    魬

    Nghĩa Trung Việt của từ 魬


    ngác, như "cá ngác" (vhn)

    Chữ gần giống với 魬:

    䰷, 䰸, 䰹, 䰺, 䰻, 䰼, 䰽, 䰾, 䲝, 魦, 魨, 魫, 魬, 魯, 魰, 魲, 魳, 魴, 魵, 魷, 魯, 𩵽, 𩵾, 𩵿,

    Dị thể chữ 魬

    𱇖,

    Chữ gần giống 魬

    魞, 鯤, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯞, 鯟, 鯠, 鯡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 魬 Tự hình chữ 魬 Tự hình chữ 魬 Tự hình chữ 魬

    魬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 魬 Tìm thêm nội dung cho: 魬