Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 膀子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎng·zi] 1. cánh tay; phần trên cánh tay sát bả vai. 胳膊的上部靠肩的部分,也指整个胳膊。
光着膀子
cánh tay để trần
2. cánh; cánh chim; cánh máy bay。鸟类等的翅膀。
光着膀子
cánh tay để trần
2. cánh; cánh chim; cánh máy bay。鸟类等的翅膀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膀
| bàng | 膀: | bàng thũng (xưng lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 膀子 Tìm thêm nội dung cho: 膀子
