Chữ 𠸾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸾, chiết tự chữ MẤP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠸾:

𠸾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸾

𠸾

Chiết tự chữ 𠸾

[]

U+020E3E, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸾

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸾


mấp, như "mấp máy" (vhn)

Chữ gần giống với 𠸾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸾

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸾 Tự hình chữ 𠸾 Tự hình chữ 𠸾 Tự hình chữ 𠸾

𠸾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸾 Tìm thêm nội dung cho: 𠸾