Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 壮美 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngměi] tráng lệ; hoa lệ; lộng lẫy。健美;雄壮美丽。
最壮美的景色。
Cảnh sắc cực kỳ tráng lệ.
最壮美的景色。
Cảnh sắc cực kỳ tráng lệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮
| tráng | 壮: | cường tráng, tráng lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 壮美 Tìm thêm nội dung cho: 壮美
