Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多哈 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōhā] Đô-ha; Doha (thủ đô Ca-ta, cũng viết là Ad Dawhah)。卡塔尔首都,临波斯湾。在1949年生产石油以前系小村庄,人口391,000 (1999)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哈
| cáp | 哈: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cốp | 哈: | |
| hóp | 哈: | hoi hóp; hóp má |
| họp | 哈: | họp chợ; xum họp |
| hộp | 哈: | hồi hộp |
| hớp | 哈: | cá hớp bọt, hớp một ngụm trà |
| ngáp | 哈: | ngáp dài |
| ngớp | 哈: | ngơm ngớp |

Tìm hình ảnh cho: 多哈 Tìm thêm nội dung cho: 多哈
