Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连衣裙 trong tiếng Trung hiện đại:
[liányīqún] váy liền áo; áo váy; áo đầm。上衣和裙子连在一起的女装。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裙
| quần | 裙: | quần áo |

Tìm hình ảnh cho: 连衣裙 Tìm thêm nội dung cho: 连衣裙
