Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 故而 trong tiếng Trung hiện đại:
[gù"ér] vì vậy; vì thế; bởi vậy; cho nên。因而;所以。
听说老人家身体欠安,故而特来看望。
nghe nói cụ ấy không được khoẻ, cho nên đến thăm.
听说老人家身体欠安,故而特来看望。
nghe nói cụ ấy không được khoẻ, cho nên đến thăm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |

Tìm hình ảnh cho: 故而 Tìm thêm nội dung cho: 故而
