Từ: 邮编 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邮编:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 邮编 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóubiān] mã hoá bưu chính。邮政编码的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邮

bưu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 编

biên:biên soạn
邮编 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邮编 Tìm thêm nội dung cho: 邮编