Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 多面手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多面手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 多面手 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōmiànshǒu] đa tài; nhiều tài năng; giỏi nhiều mặt。指擅长多种技能的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
多面手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多面手 Tìm thêm nội dung cho: 多面手