Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 挿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 挿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挿

[]

U+633F, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cha1;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 挿


Chữ gần giống với 挿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Dị thể chữ 挿

, ,

Chữ gần giống 挿

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 挿 Tự hình chữ 挿 Tự hình chữ 挿 Tự hình chữ 挿

挿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挿 Tìm thêm nội dung cho: 挿