Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāntáng] 1. thiên đường; thiên đàng; thiên thai。某些宗教指人死后灵魂居住的永享幸福的地方(跟"地狱"相对)。
2. nơi sống hạnh phúc tốt đẹp。比喻幸福美好的生活环境。
2. nơi sống hạnh phúc tốt đẹp。比喻幸福美好的生活环境。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 天堂 Tìm thêm nội dung cho: 天堂
