Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天气 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānqì] 1. thời tiết。一定区域一定时间内大气中发生的各种气象变化,如温度、湿度、气压、降水、风、云等的情况。
天气预报
dự báo thời tiết
今天天气很好。
thời tiết hôm nay rất tốt.
2. thời gian。指时间;时候。
现在是三更天气
bây giờ là canh ba.
天气不早了,快回家吧!
muộn rồi, mau về nhà thôi!
天气预报
dự báo thời tiết
今天天气很好。
thời tiết hôm nay rất tốt.
2. thời gian。指时间;时候。
现在是三更天气
bây giờ là canh ba.
天气不早了,快回家吧!
muộn rồi, mau về nhà thôi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 天气 Tìm thêm nội dung cho: 天气
